Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sinh hoạt truyền thống" (1)

sinh hoạt truyền thống
Tiếng Anh Cụm từtraditional lifestyle
Từ vựng của tôi
Họ giữ nếp sinh hoạt truyền thống hằng ngày.
They maintain their daily traditional lifestyle.

swap_horiz Từ liên quan "sinh hoạt truyền thống" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sinh hoạt truyền thống" (1)

Họ giữ nếp sinh hoạt truyền thống hằng ngày.
They maintain their daily traditional lifestyle.